Trang chủ Bảng giá xét nghiệm ADN

Bảng giá xét nghiệm ADN

I. Bảng giá Xét nghiệm ADN Cha con

Thời gian Loại mẫu Giá 1 người Thêm người thứ 3
2 ngày Thông thường 890.000  890.000
Đặc biệt 1.250.000 1.000.000
1 ngày Thông thường  2.000.000  1.500.000
Đặc biệt 2.500.000 2.000.000

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm ADN cha con tốt nhất.

II. Bảng giá Xét nghiệm ADN huyết thống – Họ Hàng

Bảng 1: Giá Xét nghiệm ADN theo dòng nội: ông nội – cháu trai, chú/ bác – cháu trai, anh/ em trai, bà nội – cháu gái, chị – em gái cùng cha,…

Thời gian Loại mẫu Giá 1 người Thêm người thứ 3
2 ngày Thông thường  1.500.000   1.500.000 
Đặc biệt 2.000.000 1.750.000
1 ngày Thông thường  2.500.000   2.000.000 
Đặc biệt 3.000.000 3.000.000

Bảng 2: Giá Xét nghiệm ADN dòng họ ngoại: anh/ chị/em cùng mẹ, bà ngoại – cháu,dì/ cậu/ cháu,…

Thời gian Loại mẫu Giá 1 người Thêm người thứ 3
3 ngày Thông thường 2.200.000  2.200.000 
Đặc biệt 2.500.000 2.000.000
2 ngày Thông thường  4.000.000   3.000.000 
Đặc biệt 5.000.000 4.000.000

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm ADN huyết thống – họ hàng tốt nhất.

III. Bảng giá Xét nghiệm ADN làm giấy khai sinh

Thời gian Loại mẫu Giá 1 người Thêm người thứ 3
2 ngày Thông thường 1.390.000 1.390.000
1 ngày Thông thường  2.000.000  1.500.000

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm ADN làm giấy khai sinh tốt nhất.

IV. Bảng giá Xét nghiệm ADN pháp lý

Thời gian Giá 1 người Thêm người thứ 3
2 ngày 1.500.000 1.500.000
1 ngày  2.500.000  2.000.000

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm ADN pháp lý tốt nhất.

V. Bảng giá Xét nghiệm ADN thai nhi

Thời gian Giá 1 mẫu nguời cha + 1 mẫu con Thêm người cha thứ 2
17 ngày  19.000.000   1.500.000 
2 ngày  5.000.000   1.500.000 

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm ADN thai nhi tốt nhất.

VI. Bảng giá Xét nghiệm ADN hài cốt

Thời gian Giá 1 mẫu xương và 1 mẫu người thân Thêm mẫu xương thứ 2 Thêm mẫu người thân thứ 2
7 ngày  10.000.000  6.000.000 1.500.000
4 ngày  15.000.000  10.000.000 1.500.000

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm ADN hài cốt tốt nhất.

VII. Bảng giá Thẻ ADN cá nhân

Thời gian Loại mẫu Giải trình tự ADN cá nhân Làm Thẻ ADN cá nhân
2 ngày  Thông thường   1.500.000  500.000
 Đặc biệt  2.000.000 500.000
1 ngày  Thông thường   2.500.000   1.000.000 
 Đặc biệt  3.000.000  1.000.000

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm làm Thẻ ADN cá nhân tốt nhất.

VIII. Bảng giá Thám tử ADN

Thời gian Loại mẫu Giá 1 người Thêm người thứ 3
2 ngày Thông thường  2.000.000   1.500.000 
1 ngày Đặc biệt  2.500.000 2.000.000

Ghi chú: Hãy gọi điện HOTLINE: 0786.370555 để được tư vấn và giá xét nghiệm Thám tử ADN tốt nhất.

giá xét nghiệm ADN

Mô tả chi tiết cho Bảng giá các loại xét nghiệm ADN

1. Xét nghiệm ADN Cha Con / Mẹ Con

Đây là loại xét nghiệm ADN cơ bản và thường có chi phí là mức nền để so sánh với các loại xét nghiệm phức tạp hơn. Chi phí cho xét nghiệm này sẽ khác nhau tùy thuộc vào mục đích:

  • Mục đích dân sự (Thám tử ADN): Khi kết quả chỉ dùng cho thông tin cá nhân và không cần giá trị pháp lý, chi phí sẽ ở mức cơ bản. Các yếu tố như loại mẫu thu thập và thời gian trả kết quả có thể làm tăng hoặc giảm chi phí này.
  • Mục đích pháp lý (Làm giấy khai sinh, thủ tục tòa án): Yêu cầu về quy trình thu mẫu chặt chẽ, có sự xác nhận của đơn vị xét nghiệm và tính pháp lý của báo cáo kết quả khiến chi phí cho mục đích này thường cao hơn đáng kể so với mục đích dân sự.

2. Xét nghiệm ADN Huyết thống – Họ hàng

Khi cần xác định mối quan hệ huyết thống xa hơn như ông/bà – cháu, anh chị em ruột, hoặc các mối quan hệ theo dòng cha/mẹ, quá trình phân tích ADN sẽ phức tạp hơn. Do đó, chi phí cho xét nghiệm ADN huyết thống họ hàng thường sẽ cao hơn so với xét nghiệm huyết thống trực hệ cha-con/mẹ-con cơ bản. Mức chênh lệch sẽ tùy thuộc vào mối quan hệ cụ thể cần kiểm tra.

3. Xét nghiệm ADN làm giấy khai sinh:

Đây là một dạng của xét nghiệm ADN pháp lý. Chi phí cao hơn so với xét nghiệm dân sự do yêu cầu quy trình thu mẫu chặt chẽ, có sự xác nhận pháp lý để đảm bảo kết quả được công nhận cho thủ tục hành chính.

4. Xét nghiệm ADN pháp lý:

Áp dụng cho các mục đích cần giá trị pháp lý (tòa án, nhập tịch…). Chi phí thường cao hơn xét nghiệm ADN dân sự do quy trình giám định nghiêm ngặt và yêu cầu về báo cáo kết quả có tính pháp lý.

5. Xét nghiệm ADN Thai nhi

Việc xác định huyết thống cha con trước khi em bé chào đời được thực hiện bằng hai phương pháp với chi phí khác biệt rõ rệt:

  • Xét nghiệm xâm lấn: Phương pháp này có chi phí thấp hơn so với xét nghiệm không xâm lấn. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến các yếu tố khác như rủi ro và thời điểm thai kỳ phù hợp để thực hiện.
  • Xét nghiệm không xâm lấn: Đây là phương pháp hiện đại và an toàn cho mẹ và bé, nhưng đổi lại, chi phí thực hiện thường cao hơn đáng kể so với phương pháp xâm lấn do công nghệ và độ phức tạp của phân tích.

6. Xét nghiệm ADN Hài cốt

Xét nghiệm ADN trên mẫu hài cốt là một quy trình phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu để phân tích các mẫu sinh học đã bị phân hủy hoặc hư hại. Vì vậy, chi phí cho xét nghiệm ADN hài cốt thường nằm ở mức cao, phụ thuộc nhiều vào tình trạng của hài cốt và yêu cầu cụ thể của ca giám định.

7. Thẻ ADN Cá nhân

Việc tạo lập và lưu trữ hồ sơ ADN cá nhân thường là một dịch vụ có chi phí tương đối thấp so với các loại xét nghiệm ADN để xác định mối quan hệ huyết thống hay giám định pháp y. Đây là chi phí cho việc phân tích các marker ADN đặc trưng của một người và lưu trữ thông tin đó.

8. Thám tử ADN:

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ xét nghiệm ADN cho mục đích cá nhân, không chính thống. Chi phí tương đương với xét nghiệm ADN huyết thống trực hệ hoặc họ hàng với mục đích dân sự. Mức giá phụ thuộc vào mối quan hệ cần xác định và các yếu tố dịch vụ khác.

Các yếu tố Ảnh hưởng đến Chi phí Xét nghiệm ADN

Bên cạnh loại hình xét nghiệm, một số yếu tố chung cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí cuối cùng:

  • Chất lượng dịch vụ và công nghệ: Các đơn vị đầu tư vào công nghệ giải trình tự gen tiên tiến và duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao thường có chi phí dịch vụ tương ứng.
  • Độ khó của mẫu: Phân tích các mẫu đặc biệt hoặc mẫu có chất lượng kém sẽ tốn kém và mất thời gian hơn so với các mẫu thông thường.
  • Thời gian trả kết quả: Yêu cầu có kết quả trong thời gian ngắn hơn so với quy định tiêu chuẩn sẽ làm tăng chi phí.
  • Số lượng người tham gia: Chi phí sẽ tăng lên khi có nhiều hơn số lượng mẫu tối thiểu cần thiết cho một ca xét nghiệm.
  • Mục đích sử dụng kết quả: Xét nghiệm phục vụ mục đích pháp lý luôn có chi phí cao hơn do các yêu cầu về quy trình và thủ tục hành chính đi kèm.
  • Chính sách giá của từng đơn vị: Mỗi trung tâm xét nghiệm sẽ có bảng giá và các gói dịch vụ riêng biệt.
    Khi có nhu cầu xét nghiệm ADN, điều quan trọng là bạn cần xác định rõ mục đích để lựa chọn loại hình xét nghiệm phù hợp và tìm hiểu kỹ về các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí tại đơn vị mà bạn dự định thực hiện.

Kết luận

Chi phí xét nghiệm ADN là tổng hợp của nhiều yếu tố, từ loại xét nghiệm, mục đích, loại mẫu, thời gian trả kết quả cho đến lựa chọn trung tâm thực hiện. Thay vì chỉ tập trung vào con số, hãy tìm hiểu kỹ thông tin để lựa chọn dịch vụ xét nghiệm ADN phù hợp và đáng tin cậy nhất cho nhu cầu của bạn.

Liên Hệ TOPGEN Ngay Hôm Nay!

Giải tỏa mọi nghi vấn, xác định sự thật huyết thống một cách khoa học và tin cậy cùng TOPGEN.

Hotline: 0786.370555
Email: hotrotopgen@gmail.com
Địa chỉ: Tầng 3A, Toà nhà Lidaco, Số 19 Đại Từ, P. Đinh Công, TP. Hà Nội
Website: https://topgen.com.vn/

Lê Đình Lương 02:00 - 01/04/2025

    Đăng ký tư vấn

    Quý khách vui lòng để lại thông tin và lời nhán, bộ phận CSKH sẽ liên hệ lại ngay sau thông tin của quý khách. Trân trọng cảm ơn quý khách.